Tác giả: GS.TSKH.BS. Dương Quý Sỹ

Khoa Dị ứng Miễn dịch Trung tâm Bệnh viện Hershey, ĐHYK Penn State - USA.

Trung tâm Nghiên cứu Y sinh - Trường CĐYT Lâm Đồng. Chủ tịch Hội Y học Giấc ngủ Việt Nam.

1.     Ý nghĩa của việc điều trị dự phòng trong phù mạch di truyền

 - Phù mạch di truyền (HAE) là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi các đợt phù nề cấp tính ở da và dưới niêm mạc ngoại vi hoặc nội tạng. Phù mạch ở tứ chi và đau bụng là những biểu hiện phổ biến nhất của bệnh. HAE cũng có thể ảnh hưởng đến đường hô hấp trên và có khả năng đe dọa tính mạng do suy hô hấp cấp (Hình 1). 

 

Hình 1. Hình ảnh lúc bình thường và lúc bị cơn HAE cấp tính.

- Hai nguyên nhân phổ biến nhất của HAE là thiếu chất ức chế bổ thể C1 (được phân loại là HAE loại 1) hoặc rối loạn chức năng của chất ức chế bổ thể C1 (HAE loại 2). Sự khiếm khuyết hoặc thiếu hụt chất ức chế bổ thể C1 dẫn đến kallikrein trong huyết tương bị kích hoạt quá mức (đây là một peptide vận mạch gây viêm), làm tăng bradykinin, làm trung gian cho các đợt phù mạch ở bệnh nhân mắc HAE.

- Điều trị dự phòng lâu dài là một trong những mục tiêu điều trị HAE. Ngăn chặn các đợt cấp tính có thể làm giảm các biến chứng của đợt cấp tính nhưng cũng cho phép bệnh nhân có một cuộc sống bình thường. Do vậy, để giảm thiểu những triệu chứng bất lợi của bệnh lý này và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh, việc điều trị dự phòng cơn HAE cấp tính là rất cần thiết.

2.Các phương pháp điều trị dự phòng trong phù mạch di truyền

- Những bệnh nhân bị HAE cho biết rằng cảm thấy rất khó chịu, đau đớn và chất lượng cuộc sống (QoL) của họ bị giảm sút đáng kể do các cơn tái phát và tình trạng tâm lý căng thẳng khi dự đoán một đợt tấn công khác. Do vậy, nhiều phương pháp điều trị khác nhau đã được sử dụng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật ở những bệnh nhân HAE.

- Các hướng dẫn lâm sàng khuyến nghị sử dụng ức chế bổ thể C1-INH, thuốc lanadelumab và berotralstat có nguồn gốc từ huyết tương như là liệu pháp đầu tiên trong điều trị dự phòng lâu dài đối với HAE týp 1 và 2.

- Các loại thuốc dự phòng khác thường được sử dụng rộng rãi hơn bao gồm danazol; đây là một liệu pháp androgen nên bị chống chỉ định ở trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai. Phương pháp điều trị này có tác dụng phụ dẫn đến việc phải ngừng điều trị do các tác dụng phụ đáng kể như nhiễm độc gan, tăng huyết áp, tăng lipid máu và nam hóa.

- Trong nỗ lực điều chế một loại thuốc có sinh khả dụng qua đường uống và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân HAE, một liệu pháp điều trị mới đã được phát triển. Đây là trường hợp của các loại thuốc phân tử nhỏ như berotralstat (trước đây gọi là BCX7352), một phân tử tổng hợp nhỏ có ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp bradykinin bằng cách ngăn chặn hoạt động của kallikrein trong huyết tương. Phương pháp điều trị này được dùng bằng đường uống mỗi ngày một lần.

3. Thời gian và phương pháp điều trị dự phòng phù mạch di truyền hiệu quả

- Các hướng dẫn lâm sàng về điều trị dự phòng lâu dài ở bệnh HAE khuyến cáo dùng thuốc ức chế C1-INH, lanadelumab và berotralstat có nguồn gốc từ huyết tương là thuốc hàng đầu.

- Liệu pháp thay thế C1-INH đã được sử dụng để điều trị các cơn HAE cấp tính nhưng cũng có thể được sử dụng như một biện pháp điều trị điều trị dự phòng. Trong các cơn cấp tính, thuốc được tiêm tĩnh mạch với khả năng dung nạp cao, giúp giảm các triệu chứng của bệnh nhân. Điều trị sớm bằng thuốc này mang lại kết quả tốt hơn, giảm thời gian và triệu chứng của cơn bệnh.

- Thuốc ức chế C1-INH cũng đã được sử dụng như một loại thuốc chính để dự phòng các đợt tấn công HAE, với liều tiêm dưới da hai lần mỗi tuần.

- Mới đây hơn, một kháng thể đơn dòng hoàn toàn của người đối với kallikrein trong huyết tương là lanadelumab, đã được phê duyệt để điều trị dự phòng với thời gian tác dụng dài hơn đáng kể, cho phép dùng thuốc mỗi 2-4 tuần.

- Berotralstat là thuốc duy nhất dùng đường uống để điều trị dự phòng thường quy HAE. Thuốc này hoạt động bằng cách liên kết với kallikrein và làm giảm hoạt động trong huyết tương của nó, làm giảm nồng độ bradykinin. Các nghiên cứu nhãn mở đã chứng minh tính hiệu quả của liều berotralstat 150 mg duy nhất hàng ngày trong việc ngăn ngừa các đợt HAE.

Tóm lại, những bệnh nhân bị HAE phải chịu gánh nặng bởi các đợt cấp tái phát của bệnh. Vì vậy, việc điều trị dự phòng là rất cần thiết để nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thuốc ức chế C1-INH có nguồn gốc từ huyết tương, thuốc lanadelumab và berotralstat là ba loại thuốc được chỉ định là liệu pháp đầu tay để điều trị dự phòng lâu dài. Ba loại thuốc này được sử dụng rộng rãi và có hiệu quả trong việc ngăn ngừa các cơn cấp tính HAE. Các tác dụng phụ được báo cáo dường như chỉ giới hạn ở mức độ nhẹ trên đường tiêu hóa và cải thiện khi tiếp tục điều trị. Do vậy, việc chỉ định điều trị dự phòng cho những bệnh nhân HAE cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa./.

“Trân trọng cảm ơn Công ty Takeda đã hỗ trợ cho việc viết và đăng bài”