Prevalence of Insomnia in Healthcare Profession – PIHEP Study: A Large-Scale National Study in Vietnam
01/07/2026 279 lượt xemSy Duong-Quy 1 2 3 4, Dung Nguyen-Thi-Thu 1 5, Huong Hoang-Thi-Xuan 1 6, Lam Nguyen-Tung 1 7, Hoa Bui-Ngoc-Phuong 1 8, Linh Tran Thanh Duy 1 9, Thu Nguyen-Ngoc-Phuong 1 7, Tram Tang-Thi-Thao 1 2, Thai Nguyen-Duy 1 4, Bang Nguyen-Trong 1, Lien Nguyen-Thi-Hong 1 10, Trang Tran-Thi-Doan 1, Thuy Phan-Thanh 1 11, Khue Bui-Diem 1 9, Bo Tran-Thi-Mong 12, Phap Tran-Quang 12, Toi Nguyen-Van 1 2, Anh Nguyen-Tuan 1 2, Tram Vu-Doan 1 2, Thuc Pham-Van 10, Trung Mai-Xuan 13, Nghia Thanh Phan 14, Viet Nguyen-Ba 14, Tuyen Hoang-Thanh 12, Thuy Tran-Phan-Chung 1 15, Huong Le-Thi-Minh 16, Vinh Nguyen-Nhu 1 9, Linh Pham-Van 1 10, Bao Le-Khac 1 9, Giap Vu-Van 1 11, Franck Soyez 1 17, Thomas Penzel 1 18, Clete Kushida 19, Francis Martin 1 17
Abstract
Background: Insomnia is a prevalent sleep disorder worldwide, yet data among healthcare professionals in Southeast Asia remain limited. Occupational stressors, rotating shifts, and high emotional demands may increase vulnerability to sleep disturbance in this population.
Objective: To estimate the prevalence of insomnia among Vietnamese healthcare professionals and to identify associated nocturnal symptoms, daytime impairments, and clinical associated factors.
Methods: We conducted a nationwide multi-region cross-sectional survey of 1655 healthcare professionals across Vietnam. Participants completed a structured questionnaire assessing insomnia symptoms, daytime consequences, comorbidities, and occupational factors. Insomnia was ascertained per ICSD-3 criteria for chronic insomnia, requiring (i) ≥ 1 nocturnal symptom (DIMS: difficulty initiating sleep, difficulty maintaining sleep, or early-morning awakening); (ii) ≥ 1 associated daytime impairment; (iii) symptom frequency ≥ 3 nights/week; and (iv) chronicity ≥ 3 months, despite adequate sleep opportunity. Severity was evaluated using the Insomnia Severity Index (ISI). Logistic regression models estimated odds ratios (ORs) and adjusted odds ratios (aORs) with 95% confidence intervals (CIs), adjusting for age, sex, occupation, marital status, and stimulant use.
Results: The prevalence of insomnia was 24.2% (95% CI, 22.2-26.3), higher in women than men and increasing with age. The most common nocturnal symptoms were nocturnal awakenings (84.2%) and sleep-onset difficulty (57.2%), while daytime impairments included memory complaints (74.6%), mood disturbances (55.4%), and excessive daytime sleepiness (59.5%). In multivariable analysis, independent associated factors of insomnia included nocturnal awakenings (aOR 6.11), sleep-onset difficulty (aOR 2.89), mood disturbance (aOR 2.20), morning headache (aOR 2.18), and memory impairment (aOR 1.63). Stimulant consumption, particularly tea or coffee (aOR 2.10) and alcohol (aOR 1.98), was also independently associated.
Conclusion: Approximately one in four Vietnamese healthcare professionals experience insomnia, characterized by substantial nocturnal fragmentation and daytime dysfunction. Given its potential implications for clinician well-being and patient safety, systematic screening and integrated occupational sleep-health interventions are warranted.
Keywords: Vietnam; healthcare professional; insomnia; occupational health; sleep deprivation.
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Mất ngủ là một rối loạn giấc ngủ phổ biến trên toàn thế giới, tuy nhiên dữ liệu về tình trạng này ở nhân viên y tế tại khu vực Đông Nam Á vẫn còn hạn chế. Các yếu tố như áp lực nghề nghiệp, làm việc theo ca luân phiên và yêu cầu cao về cảm xúc có thể làm gia tăng nguy cơ rối loạn giấc ngủ ở nhóm đối tượng này.
Mục tiêu: Xác định tỷ lệ hiện mắc mất ngủ ở nhân viên y tế Việt Nam và phân tích các triệu chứng ban đêm, suy giảm chức năng ban ngày cũng như các yếu tố liên quan về lâm sàng.
Phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang đa vùng được thực hiện trên phạm vi toàn quốc với 1.655 nhân viên y tế tham gia. Người tham gia hoàn thành bộ câu hỏi cấu trúc nhằm đánh giá các triệu chứng mất ngủ, hậu quả ban ngày, bệnh đồng mắc và các yếu tố nghề nghiệp. Mất ngủ được xác định theo tiêu chuẩn mất ngủ mạn tính của ICSD-3, bao gồm: (i) ≥ 1 triệu chứng ban đêm (DIMS: khó vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy sớm); (ii) ≥ 1 suy giảm chức năng ban ngày liên quan; (iii) tần suất triệu chứng ≥ 3 đêm/tuần; và (iv) kéo dài ≥ 3 tháng mặc dù có đủ điều kiện và cơ hội ngủ. Mức độ nặng của mất ngủ được đánh giá bằng thang điểm Chỉ số Mức độ Nặng của Mất ngủ (Insomnia Severity Index – ISI). Mô hình hồi quy logistic được sử dụng để ước tính tỷ số chênh (OR) và tỷ số chênh hiệu chỉnh (aOR) cùng khoảng tin cậy 95% (KTC 95%), sau khi hiệu chỉnh theo tuổi, giới, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân và việc sử dụng các chất kích thích.
Kết quả: Tỷ lệ hiện mắc mất ngủ là 24,2% (KTC 95%: 22,2 – 26,3), cao hơn ở nữ giới so với nam giới và tăng theo tuổi. Các triệu chứng ban đêm thường gặp nhất là thức giấc giữa đêm (84,2%) và khó vào giấc ngủ (57,2%). Các biểu hiện suy giảm chức năng ban ngày bao gồm giảm trí nhớ (74,6%), rối loạn khí sắc (55,4%) và buồn ngủ ban ngày quá mức (59,5%). Trong phân tích đa biến, các yếu tố liên quan độc lập với mất ngủ gồm thức giấc giữa đêm (aOR = 6,11), khó vào giấc ngủ (aOR = 2,89), rối loạn khí sắc (aOR = 2,20), đau đầu buổi sáng (aOR = 2,18) và suy giảm trí nhớ (aOR = 1,63). Việc sử dụng các chất kích thích, đặc biệt là trà hoặc cà phê (aOR = 2,10) và rượu bia (aOR = 1,98), cũng có mối liên quan độc lập với tình trạng mất ngủ.
Kết luận: Khoảng một phần tư nhân viên y tế Việt Nam mắc mất ngủ, với đặc trưng là sự gián đoạn giấc ngủ đáng kể vào ban đêm và suy giảm chức năng ban ngày. Những ảnh hưởng tiềm tàng của tình trạng này đối với sức khỏe nhân viên y tế và an toàn người bệnh cho thấy sự cần thiết của việc sàng lọc thường quy và triển khai các can thiệp tích hợp nhằm nâng cao sức khỏe giấc ngủ trong môi trường nghề nghiệp.
Từ khóa: Việt Nam; nhân viên y tế; mất ngủ; sức khỏe nghề nghiệp; thiếu ngủ.
Click here to view the full details






















